ETF Nhà cung cấp
Dynamic Active
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Global Equity | 903,99 tr.đ. | 11.385 | 0,83 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 88,43 | 5,65 | 30,75 | |||
| Trái phiếu | 638,46 tr.đ. | 7.535 | 0,65 | Tín dụng rộng | 20/1/2017 | 26,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_International Equity | 416,92 tr.đ. | 5.251 | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 50,73 | 1,97 | 16,04 | |||
| Trái phiếu | 397,58 tr.đ. | 18.228 | 0,28 | Đầu tư cấp | 28/3/2018 | 19,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 154,97 tr.đ. | 1.745 | 0,56 | Đầu tư cấp | 27/9/2017 | 17,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 112,37 tr.đ. | 1.791 | 0,54 | Tín dụng rộng | 20/1/2017 | 19,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_US Equity | 93,13 tr.đ. | 906 | 0,81 | Toàn bộ thị trường | 20/1/2017 | 82,87 | 7,21 | 32,56 | |||
| etf_assetclass_International Equity | 63,48 tr.đ. | 357 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | 20/2/2020 | 29,93 | 2,24 | 16,40 | |||
| etf_assetclass_US Equity | 22,94 tr.đ. | 72 | 0,83 | Mid Cap | 27/9/2017 | 14,08 | 3,80 | 23,51 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 21,7 tr.đ. | 620 | 0,93 | Chủ đề | 20/2/2020 | 25,72 | 2,77 | 21,19 | |||
| etf_assetclass_Sector Equity | 9,63 tr.đ. | 139 | 0,84 | Chứng chỉ tài chính | 27/9/2017 | 55,94 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm